← Từ điển

Wilkins

B2 name

Wilkins /ˈwɪlkɪnz/ nghĩa là họ Wilkins (họ theo tên cha)

Các nghĩa

  1. họ Wilkins (họ theo tên cha)

    A surname originating as a patronymic.

    countable · uncountable

  2. họ Wilkins (họ Anh gốc Trung Anh)

    An English surname from Middle English.

    countable · uncountable

  3. họ Wilkins (họ xứ Wales)

    A surname from Welsh.

    countable · uncountable

  4. thị trấn Wilkins, quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳ

    A township in Allegheny County, Pennsylvania, United States. named after William Wilkins.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ