wildling
wildling nghĩa là cây mọc hoang
Các nghĩa
-
cây mọc hoang
A wild, i.e. not cultivated, plant.
-
thú hoang
A wild animal.
Dạng khác
- wildlings plural
wildling nghĩa là cây mọc hoang
cây mọc hoang
A wild, i.e. not cultivated, plant.
thú hoang
A wild animal.