← Từ điển
wiggy
C2
adj
wiggy
nghĩa là
điên rồ
Các nghĩa
điên rồ
Wiglike.
Dạng khác
wiggier
comparative
wiggiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi