wiggle
wiggle /ˈwɪɡəl/ nghĩa là sự lắc lư, sự ngọ nguậy
Các nghĩa
-
sự lắc lư, sự ngọ nguậy
A rapid movement in alternating opposite directions, not necessarily regular.
She walked with a sexy wiggle.
-
món hải sản nấu kem với đậu
A dish that combines seafood and peas in a cream-based sauce.
shrimp wiggle
-
trạng thái xen kẽ
An alternating state or characteristic.
-
xem wiggles
See wiggles.
Dạng khác
- wiggles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ