← Từ điển

wigging

C2 noun

wigging /ˈwɪɡɪŋ/ nghĩa là sự đội tóc giả

Các nghĩa

  1. sự đội tóc giả

    The action of the verb wig (in various senses).

    uncountable

  2. việc diễn viên đóng thế nam đóng thay nữ diễn viên

    The practice of male stuntmen performing for actresses.

    countable · uncountable

Dạng khác