wifey
wifey nghĩa là thuộc về vợ, hợp với vợ
Các nghĩa
-
thuộc về vợ, hợp với vợ
Of, befitting, pertaining to, or characteristic of a wife.
Dạng khác
- wifier comparative
- more wifey comparative
- wifiest superlative
- most wifey superlative
wifey nghĩa là thuộc về vợ, hợp với vợ
thuộc về vợ, hợp với vợ
Of, befitting, pertaining to, or characteristic of a wife.