← Từ điển

wifely

C2 adj

wifely /ˈwaɪf.li/ nghĩa là thuộc về vợ, hợp với người vợ

Các nghĩa

  1. thuộc về vợ, hợp với người vợ

    Of, befitting, pertaining to, or characteristic of a wife or wives.

Dạng khác