wield
wield /wiːld/ nghĩa là quyền lực, sự kiểm soát
Các nghĩa
-
quyền lực, sự kiểm soát
Rule, command; power, control, wielding.
What boots it if I beat the heathen home, And fold the mountains in my wield, and fire […]
All wealth in my wield is, I know by my wit […]
Dạng khác
- wields plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn