width
Các nghĩa
-
bề rộng
The state of being wide.
-
chiều rộng
The measurement of the extent of something from side to side.
-
khổ vải
A piece of material measured along its smaller dimension, especially fabric.
-
khoảng cách ngang
The horizontal distance between a batsman and the ball as it passes him.
-
bề ngang sân
The use of all the width of the pitch, from one side to the other.
Manchester United like to play with width.
Dạng khác
- widths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn