← Từ điển

wicked

C1 adj

wicked /wɪkt/ nghĩa là đầy giòi

Các nghĩa

  1. đầy giòi

    Having a wick.

    not-comparable

    a two-wicked lamp

    Up went Moggy, with her thick-wicked kitchen candle, to seek repose; […]

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn