wicked
wicked /wɪkt/ nghĩa là đầy giòi
Các nghĩa
-
đầy giòi
Having a wick.
a two-wicked lamp
Up went Moggy, with her thick-wicked kitchen candle, to seek repose; […]
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn