← Từ điển
wibbly
C2
adj
wibbly
nghĩa là
lắc lư, chao đảo
Các nghĩa
lắc lư, chao đảo
Wobbly.
uk · informal
Dạng khác
wibblier
comparative
wibbliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi