← Từ điển

whupping

C2 noun

whupping nghĩa là trận đòn

Các nghĩa

  1. trận đòn

    A beating.

    colloquial

    What you gonna do ... give me a whupping? You can't whup me no more. You're too old.

  2. thất bại thảm hại

    A brutal defeat.

    colloquial

    We laid a whupping on that team.

Dạng khác