← Từ điển
whooshing
B1
noun
whooshing
nghĩa là
tiếng vù vù
Các nghĩa
tiếng vù vù
A sound or motion that whooshes.
Dạng khác
whooshings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi