← Từ điển

whoopy

C2 adj

whoopy nghĩa là kêu oa oa, phát ra tiếng hú

Các nghĩa

  1. kêu oa oa, phát ra tiếng hú

    Being or making a whooping sound; characterized by whoops.

    a whoopy crowd

    a whoopy voice

Dạng khác