← Từ điển
whoopsy
C2
intj
whoopsy
nghĩa là
ối; ối chà
Các nghĩa
ối; ối chà
Whoops; oops.
colloquial
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi