← Từ điển
whity
C2
adj
whity
nghĩa là
trắng nhạt, trắng xỉn
Các nghĩa
trắng nhạt, trắng xỉn
Close to white in colour.
Dạng khác
whitier
comparative
whitiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi