← Từ điển

whitten

C2 noun

whitten nghĩa là cây bạch dương (loại cây nhỏ có lá trắng và có lông tơ ở mặt dưới)

Các nghĩa

  1. cây bạch dương (loại cây nhỏ có lá trắng và có lông tơ ở mặt dưới)

    Any of several small trees having leaves that are white and downy underneath.

Dạng khác