← Từ điển

whitestone

C2 noun

whitestone nghĩa là đá trắng (dùng để chà rửa)

Các nghĩa

  1. đá trắng (dùng để chà rửa)

    A light-coloured stone formerly used for scrubbing.

    countable · uncountable

  2. đá hoa cương hạt mịn

    Granulite.

    countable · uncountable

Dạng khác