whitestone
whitestone nghĩa là đá trắng (dùng để chà rửa)
Các nghĩa
-
đá trắng (dùng để chà rửa)
A light-coloured stone formerly used for scrubbing.
-
đá hoa cương hạt mịn
Granulite.
Dạng khác
- whitestones plural
whitestone nghĩa là đá trắng (dùng để chà rửa)
đá trắng (dùng để chà rửa)
A light-coloured stone formerly used for scrubbing.
đá hoa cương hạt mịn
Granulite.