← Từ điển

whish

C2 noun

whish /ˈwɪʃ/ nghĩa là tiếng vút, tiếng rít

Các nghĩa

  1. tiếng vút, tiếng rít

    A sibilant sound, especially that of rapid movement through the air.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn