← Từ điển
whirly
C2
noun
whirly
nghĩa là
lốc tuyết
Các nghĩa
lốc tuyết
A snowy whirlwind in the Antarctic.
Dạng khác
whirlies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi