← Từ điển

whipped

B1 adj

whipped /ʍɪpt/ nghĩa là đánh bông

Các nghĩa

  1. đánh bông

    Of food: prepared by whipping or beating.

    whipped cream

  2. mệt lử

    Very tired; worn out; exhausted.

    slang

    Look, hon ... you're totally whipped. I'll see if riding in the car puts [our baby] to sleep.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn