← Từ điển
whim
B2
noun
/wɪm/
Các nghĩa
vịt trời Á-Âu
A bird, the Eurasian wigeon.
Dạng khác
whims
plural
Dễ nhầm với
wi
/wɪ/
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi