← Từ điển

whicker

C2 verb

whicker /ˈwɪkə/ nghĩa là hí khẽ, hí nhẹ (ngựa)

Các nghĩa

  1. hí khẽ, hí nhẹ (ngựa)

    Of a horse, to neigh softly, to make a breathy whinny.

Dạng khác