← Từ điển
whicker
C2
noun
/ˈwɪkə/
whicker
/ˈwɪkə/
nghĩa là
tiếng hí nhẹ của ngựa
Các nghĩa
tiếng hí nhẹ của ngựa
The soft neigh made by a horse.
Dạng khác
whickers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi