← Từ điển

whereby

C1 adv

whereby /wɛə(ɹ)ˈbaɪ/ nghĩa là nhờ đó, bằng cách đó

Các nghĩa

  1. nhờ đó, bằng cách đó

    By which.

    not-comparable

    M. Sawrey […] devised a mechanical method whereby theatrical scenes could be changed in a simple way.