whereabouts
whereabouts /ˌ(h)wɛəɹəˈbaʊts/ nghĩa là ở đâu, tại đâu
Các nghĩa
-
ở đâu, tại đâu
In, at or near what location.
Whereabouts do you live?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ