← Từ điển

wheezing

B2 noun

wheezing nghĩa là tiếng thở khò khè

Các nghĩa

  1. tiếng thở khò khè

    The quality or symptom of breathing with an audible wheeze

    Tom is wheezing.

    I have wheezing.

    Tom was wheezing.

Dạng khác