← Từ điển

wheeled

C1 adj

wheeled /wiːld/ nghĩa là có bánh xe

Các nghĩa

  1. có bánh xe

    Having wheels; on wheels.

    a wheeled vehicle

  2. có (số lượng/loại) bánh xe

    Having the specified number or type of wheels.

    in-compounds

    a three-wheeled car

    an iron-wheeled chariot

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn