← Từ điển

wheal

C2 verb

wheal /wiːl/ nghĩa là nổi vết hằn, lằn

Các nghĩa

  1. nổi vết hằn, lằn

    Synonym of wale.

    uncommon

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn