wheal
wheal /wiːl/ nghĩa là nổi vết hằn, lằn
Các nghĩa
-
nổi vết hằn, lằn
Synonym of wale.
Dạng khác
- wheals present, singular, third-person
- whealing participle, present
- whealed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn