← Từ điển

whatevs

C2 intj

whatevs /ˈwʌtˌɛvz/ nghĩa là sao cũng được

Các nghĩa

  1. sao cũng được

    Whatever.

    slang

    [Subject:] Lame post...whatevs

    Mitzi’s squeezed eyes registered distate. “Whatevs!”

    “Whatevs,” he said, then he held up three fingers, which I realized was Bud's “cool” way of making a W.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ