← Từ điển
whammer
C2
noun
whammer
nghĩa là
búa đóng móc leo núi
Các nghĩa
búa đóng móc leo núi
A piton hammer
Dạng khác
whammers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi