← Từ điển

whacked

B2 adj

whacked nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức

Các nghĩa

  1. mệt mỏi, kiệt sức

    Tired; fatigued.

    us · colloquial

    After that all-night party, we were all whacked.

  2. phê thuốc, ngáo đá

    Intoxicated on drugs.

    slang

Dạng khác