← Từ điển
wetnap
C2
noun
wetnap
nghĩa là
khăn giấy ướt
Các nghĩa
khăn giấy ướt
Synonym of wet wipe.
Dạng khác
wetnaps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi