← Từ điển
westly
C2
adv
westly
nghĩa là
về phía tây
Các nghĩa
về phía tây
Synonym of westerly.
Dạng khác
more westly
comparative
most westly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi