← Từ điển

welt

C2 verb

welt /wɛlt/ nghĩa là đánh nổi lằn

Các nghĩa

  1. đánh nổi lằn

    To cause to have welts; to beat.

    transitive

    "Cover your scut, or I'll welt the skin off it."

  2. viền mép

    To install welt (a welt or welts) to reinforce.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn