welk
welk /wɛlk/ nghĩa là ngâm, nhúng
Các nghĩa
-
ngâm, nhúng
to soak, steep.
-
đánh đập, quất
to thrash, beat severely.
-
co lại, rút ngắn
To contract; to shorten.
-
nhăn, gấp nếp
To form into wrinkles or ridges.
Dạng khác
- welks present, singular, third-person
- welking participle, present
- welked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn