← Từ điển
Welder
C1
name
Welder
nghĩa là
họ Welder
Các nghĩa
họ Welder
A surname.
He's a welder.
Tom is a welder.
Ziri is a welder.
Dạng khác
Welders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi