welcoming
welcoming nghĩa là sự chào đón
Các nghĩa
-
sự chào đón
An act of giving welcome.
She has a very welcoming smile.
Please help me in welcoming Tom.
They have a very welcoming smile.
Dạng khác
- welcomings plural
welcoming nghĩa là sự chào đón
sự chào đón
An act of giving welcome.
She has a very welcoming smile.
Please help me in welcoming Tom.
They have a very welcoming smile.