weeping
Các nghĩa
-
sự khóc
Action of the verb to weep.
Their constant weepings kept us awake.
Dạng khác
- weepings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
sự khóc
Action of the verb to weep.
Their constant weepings kept us awake.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ