← Từ điển

weeping

B1 noun

Các nghĩa

  1. sự khóc

    Action of the verb to weep.

    countable · uncountable

    Their constant weepings kept us awake.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ