weeper
weeper /ˈwipɚ/ nghĩa là người khóc
Các nghĩa
-
người khóc
A person who weeps.
-
người khóc thuê
A hired mourner.
-
người khóc mướn
A pleurant.
-
vật rỉ nước
A thing that slowly leaks liquid.
-
cây rủ
A weeping tree.
-
viền trắng quanh tay áo tang
A white border round the sleeve of a mourning dress.
+ 2 nghĩa khác
-
băng tang bằng vải crepe
A crape hatband.
-
mạng che mặt tang của góa phụ
A widow's crape veil.
Dạng khác
- weepers plural