← Từ điển

weep

A2 noun

Các nghĩa

  1. chim te te

    A lapwing; wipe, especially, a northern lapwing (Vanellus vanellus).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn