weep
Các nghĩa
-
chim te te
A lapwing; wipe, especially, a northern lapwing (Vanellus vanellus).
Dạng khác
- weeps plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
chim te te
A lapwing; wipe, especially, a northern lapwing (Vanellus vanellus).
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn