WEEE
WEEE /wiː/ nghĩa là rác thải điện tử
Các nghĩa
-
rác thải điện tử
Electronic waste.
You may wish to ensure that your WEEE is stored in a safe, secure area.
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
WEEE /wiː/ nghĩa là rác thải điện tử
rác thải điện tử
Electronic waste.
You may wish to ensure that your WEEE is stored in a safe, secure area.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn