← Từ điển

WEEE

C2 noun

WEEE /wiː/ nghĩa là rác thải điện tử

Các nghĩa

  1. rác thải điện tử

    Electronic waste.

    ireland · uk · uncountable

    You may wish to ensure that your WEEE is stored in a safe, secure area.

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn