← Từ điển

wee

A2 noun

Các nghĩa

  1. nước tiểu

    Urine.

    colloquial · uncountable

  2. sự đi tiểu

    An act of urination.

    colloquial · countable

    I need to have a wee.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn