← Từ điển

wedging

C2 noun

wedging nghĩa là sự chèn nêm, sự chêm

Các nghĩa

  1. sự chèn nêm, sự chêm

    The process of supporting or securing something with a wedge.

    countable · uncountable

  2. phương pháp ghép gỗ bằng nêm

    A method of joining timbers.

    countable · uncountable

Dạng khác