wedging
wedging nghĩa là sự chèn nêm, sự chêm
Các nghĩa
-
sự chèn nêm, sự chêm
The process of supporting or securing something with a wedge.
-
phương pháp ghép gỗ bằng nêm
A method of joining timbers.
Dạng khác
- wedgings plural
wedging nghĩa là sự chèn nêm, sự chêm
sự chèn nêm, sự chêm
The process of supporting or securing something with a wedge.
phương pháp ghép gỗ bằng nêm
A method of joining timbers.