Weddle
Weddle nghĩa là họ Weddle (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Weddle (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Weddles plural
Weddle nghĩa là họ Weddle (họ từ tiếng Anh cổ)
họ Weddle (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.