webbed
webbed /ˈwɛbd/ nghĩa là có màng
Các nghĩa
-
có màng
With the digits connected by a thin membrane.
This frog has webbed feet.
Do all frogs have webbed feet?
Beavers have webbed hind feet.
-
giống mạng nhện
Resembling a web.
-
có phiến lông
Of a feather or part of a feather, having a vane.
-
kết nối mạng
Connected to the World Wide Web.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ