← Từ điển

weave

B2 noun

Các nghĩa

  1. kiểu dệt

    A type or way of weaving.

    That rug has a very tight weave.

  2. tóc giả

    Human or artificial hair worn to alter one's appearance, either to supplement or to cover the natural hair.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ