weave
Các nghĩa
-
kiểu dệt
A type or way of weaving.
That rug has a very tight weave.
-
tóc giả
Human or artificial hair worn to alter one's appearance, either to supplement or to cover the natural hair.
Dạng khác
- weaves plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ