weaponizer
weaponizer nghĩa là người vũ khí hóa, thứ vũ khí hóa
Các nghĩa
-
người vũ khí hóa, thứ vũ khí hóa
One who or that which weaponizes.
Dạng khác
- weaponizers plural
weaponizer nghĩa là người vũ khí hóa, thứ vũ khí hóa
người vũ khí hóa, thứ vũ khí hóa
One who or that which weaponizes.