wealth
Các nghĩa
-
tài phúc · sự giàu có
Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.
Money talks, but true wealth whispers.
-
sự giàu có, sự phong phú
A great amount; an abundance or plenty.
She brings a wealth of knowledge to the project.
Dạng khác
- wealths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn