← Từ điển

wealth

A2 noun

Các nghĩa

  1. tài phúc · sự giàu có

    Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.

    uncountable

    Money talks, but true wealth whispers.

  2. sự giàu có, sự phong phú

    A great amount; an abundance or plenty.

    countable

    She brings a wealth of knowledge to the project.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn