← Từ điển

Wayland

C2 name

Wayland /ˈweɪ.lənd/ nghĩa là họ Wayland

Các nghĩa

  1. họ Wayland

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng Wayland, Iowa

    A village in Jefferson Township, Henry County, Iowa.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ Wayland, Kentucky

    A minor city in Floyd County, Kentucky.

    countable · uncountable

  4. thị trấn Wayland, Massachusetts

    A town in Middlesex County, Massachusetts, named after Dr. Francis Wayland.

    countable · uncountable

  5. thành phố Wayland, Michigan

    A city and separate township in Allegan County, Michigan.

    countable · uncountable

  6. thành phố nhỏ Wayland, Missouri

    A minor city in Clark County, Missouri.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. xã Wayland, Missouri

    A township in Chariton County, Missouri.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Wayland, New York

    A town and village therein, in Steuben County, New York.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ